Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
12/10
BU88 Atalanta
Atalanta
BU88 Venezia
Venezia
-0.81
-1.25
0.74
0.85
3.00
-0.94
1.56
-0.93
-0.50
0.83
0.94
1.25
0.94
2.04
0.74
-0.75
-0.81
0.85
3.00
-0.95
1.57
0.69
-0.25
-0.79
2.07
BU88 Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
12/10
BU88 Pakhtakor Tashkent
Pakhtakor Tashkent
BU88 Al Qadisiya
Al Qadisiya
0.95
1.00
0.91
5.75
0.75
0.50
-0.91
-0.93
1.25
0.75
5.50
-0.78
0.75
0.61
0.79
2.75
-0.97
5.20
-0.88
0.25
0.69
0.61
1.00
-0.81
4.90
16:00
12/10
BU88 Tractor
Tractor
BU88 Al Shamal
Al Shamal
2.41
0.75
0.00
-0.91
0.97
1.00
0.83
3.13
0.75
0.00
-0.92
0.81
2.25
-0.99
2.35
0.75
0.00
-0.92
0.97
1.00
0.83
3.10
16:00
12/10
BU88 Al Wasl
Al Wasl
BU88 Al Ahli Saudi
Al Ahli Saudi
0.87
3.00
0.95
3.50
0.83
0.25
-0.99
0.92
1.25
0.88
3.94
0.87
0.50
0.97
0.87
3.00
0.95
3.20
0.82
0.25
1.00
0.92
1.25
0.88
3.85
BU88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/10
BU88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
BU88 Gnistan
Gnistan
0.78
0.00
-0.90
-0.97
2.75
0.81
2.35
0.80
0.00
-0.96
0.75
1.00
-0.93
2.97
16:00
12/10
BU88 Oulu
Oulu
BU88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
0.89
0.75
0.97
0.90
2.75
0.92
4.50
0.96
0.25
0.87
-0.90
1.25
0.72
4.70
BU88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
12/10
BU88 Inter Turku II
Inter Turku II
BU88 FC Jazz
FC Jazz
-0.98
-0.50
0.84
0.89
3.75
0.91
1.91
0.98
-0.25
0.84
-0.91
1.75
0.71
2.33
BU88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/10
BU88 Modern SC
Modern SC
BU88 Enppi
Enppi
1.00
-0.25
0.84
0.78
1.75
1.00
2.23
0.63
0.00
-0.77
0.95
0.75
0.83
3.13
-0.98
-0.25
0.86
-0.79
2.00
0.65
2.36
-0.69
-0.25
0.55
3.12
14:00
12/10
BU88 Al Mokawloon
Al Mokawloon
BU88 ZED FC
ZED FC
0.71
0.25
-0.85
0.74
1.75
-0.94
3.04
-0.92
0.00
0.75
0.92
0.75
0.86
4.00
BU88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/10
BU88 NorthEast United
NorthEast United
BU88 ATK Mohun Bagan
ATK Mohun Bagan
0.83
0.50
-0.99
0.92
2.50
0.86
3.70
0.86
1.00
0.92
4.33
0.83
0.50
-0.99
3.15
0.74
0.25
-0.93
4.00
BU88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/10
BU88 Liepaja
Liepaja
BU88 FK Auda
FK Auda
0.94
-0.25
0.88
0.90
2.75
0.88
2.09
0.66
0.00
-0.81
0.68
1.00
-0.86
2.71
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/10
BU88 Radomiak
Radomiak
BU88 Motor Lublin
Motor Lublin
0.81
0.00
-0.97
-0.99
3.00
0.78
2.29
0.81
0.00
-0.99
0.97
1.25
0.81
2.87
2.38
-0.99
1.25
0.85
2.88
BU88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/10
BU88 Sporting Braga U23
Sporting Braga U23
BU88 Maritimo U23
Maritimo U23
0.84
-1.25
1.00
0.82
3.00
0.96
1.30
0.85
-0.50
0.97
0.90
1.25
0.88
1.77
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/10
BU88 FC Arges
FC Arges
BU88 FC Cluj
FC Cluj
0.90
0.00
0.92
0.77
2.00
-0.97
2.59
0.87
0.00
0.94
0.71
0.75
-0.91
3.44
-0.89
2.25
0.75
2.53
3.25
BU88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
12/10
BU88 Valladolid
Valladolid
BU88 Albacete Balompie
Albacete Balompie
0.87
-0.50
0.96
-0.91
2.75
0.71
1.74
1.00
-0.25
0.82
0.83
1.00
0.95
2.36
0.95
2.50
0.93
1.90
-0.97
-0.25
0.85
2.51
14:15
12/10
BU88 Burgos
Burgos
BU88 Granada
Granada
0.76
0.00
-0.92
0.90
2.25
0.88
2.38
0.77
0.00
-0.94
-0.89
1.00
0.70
3.17
2.44
-0.83
1.00
0.69
3.12
16:30
12/10
BU88 Real Oviedo
Real Oviedo
BU88 Eibar
Eibar
-0.96
-0.25
0.80
0.99
2.25
0.79
2.23
0.72
0.00
-0.88
0.68
0.75
-0.86
3.04
-0.96
2.25
0.84
2.38
0.69
0.00
-0.81
-0.81
1.00
0.67
-
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/10
BU88 USM Khenchela
USM Khenchela
BU88 CS Constantine
CS Constantine
0.66
0.00
-0.81
0.85
2.00
0.89
2.26
0.71
0.00
-0.91
0.83
0.75
0.95
3.13
14:00
12/10
BU88 JS El Biar
JS El Biar
BU88 CR Belouizdad
CR Belouizdad
-0.95
0.50
0.78
0.90
2.00
0.84
5.17
0.84
0.25
0.94
0.85
0.75
0.93
6.00
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
12/10
BU88 Puerto Montt
Puerto Montt
BU88 San Luis Quillota
San Luis Quillota
-0.88
0.25
0.66
0.86
2.50
0.81
3.63
0.74
0.25
0.98
0.82
1.00
0.88
4.23
3.65
0.79
0.25
-0.97
4.40
BU88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
12/10
BU88 Guangzhou Dandelion
Guangzhou Dandelion
BU88 Shanghai Segenda
Shanghai Segenda
0.46
0.00
-0.74
1.00
4.50
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
08:00
12/10
BU88 Dalian Kewei
Dalian Kewei
BU88 Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue
-0.93
-0.25
0.62
-0.82
2.50
0.54
2.91
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/10
BU88 Dukla Prague
Dukla Prague
BU88 Banik Ostrava II
Banik Ostrava II
0.80
-0.50
0.94
0.80
2.75
0.87
1.68
0.84
-0.25
0.86
0.59
1.00
-0.83
2.24
BU88 Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
12/10
BU88 Parikrma
Parikrma
BU88 Megt Centre
Megt Centre
0.68
0.25
-0.98
1.00
5.00
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Nhì Israel
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/10
BU88 Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba
BU88 Ashdod
Ashdod
0.77
1.25
0.97
0.72
3.00
0.96
5.75
0.80
0.50
0.90
0.86
1.25
0.84
5.50
16:00
12/10
BU88 Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion
BU88 Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa
0.82
-1.00
0.92
0.73
3.00
0.95
1.44
0.95
-0.50
0.77
0.83
1.25
0.87
1.93
16:00
12/10
BU88 Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem
BU88 Hapoel Raanana
Hapoel Raanana
-0.97
0.00
0.73
0.81
3.00
0.86
2.54
0.95
0.00
0.77
0.88
1.25
0.82
3.08
BU88 Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:55
12/10
BU88 Al Adalah
Al Adalah
BU88 Al Anwar
Al Anwar
0.86
0.00
0.88
0.73
2.50
0.95
2.39
0.81
0.00
0.89
0.71
1.00
-0.98
3.04
BU88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
12/10
BU88 Syunik
Syunik
BU88 Shirak
Shirak
0.55
0.50
-0.83
0.81
2.50
0.79
2.82
0.58
0.25
-0.91
0.76
1.00
0.81
3.44
15:00
12/10
BU88 Pyunik Yerevan
Pyunik Yerevan
BU88 BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
0.65
-1.75
-0.97
0.61
3.00
-0.95
1.08
-
-
-
-
-
-
1.42
BU88 Giao hữu quốc tế nữ
Giao hữu quốc tế nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/10
BU88 Moldova W
Moldova W
BU88 Georgia W
Georgia W
0.86
0.50
0.78
0.83
2.25
0.77
4.23
0.72
0.25
0.89
0.63
0.75
0.98
4.85
15:00
12/10
BU88 Andorra W
Andorra W
BU88 Faroe Islands W
Faroe Islands W
0.93
1.75
0.72
0.74
3.25
0.87
11.75
0.98
0.75
0.65
0.59
1.25
-0.96
8.75
BU88 Giao hữu quốc tế trẻ nữ
Giao hữu quốc tế trẻ nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
12/10
BU88 Finland U19 W
Finland U19 W
BU88 Belgium U19 W
Belgium U19 W
-0.93
0.00
0.62
-0.65
1.50
0.40
1.12
-
-
-
-
-
-
-
09:00
12/10
BU88 Croatia U19 W (N)
Croatia U19 W (N)
BU88 Poland U19 W
Poland U19 W
0.74
0.75
0.91
0.72
2.75
0.89
11.75
0.36
0.25
-0.60
-0.59
1.50
0.34
-
BU88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/10
BU88 Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
BU88 Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
0.89
0.00
0.76
0.75
3.00
0.86
2.40
0.89
0.00
0.72
0.75
1.25
0.82
2.88
0.74
0.25
-0.84
0.87
3.00
-0.99
2.53
-0.97
0.00
0.85
3.05
BU88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/10
BU88 Zlate Moravce
Zlate Moravce
BU88 Pohronie
Pohronie
0.69
-0.50
0.96
0.63
2.75
-0.98
1.59
0.75
-0.25
0.86
0.81
1.25
0.76
2.08
BU88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/10
BU88 Cultural Leonesa
Cultural Leonesa
BU88 Arenas Getxo
Arenas Getxo
0.95
-1.00
0.70
0.71
2.50
0.90
1.42
0.97
-0.50
0.66
0.66
1.00
0.93
1.94
16:15
12/10
BU88 Hercules
Hercules
BU88 Sant Andreu
Sant Andreu
0.90
-0.75
0.75
0.92
2.50
0.69
1.59
0.74
-0.25
0.87
0.80
1.00
0.77
2.18
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/10
BU88 AEK Larnaca
AEK Larnaca
BU88 Omonia Aradippou
Omonia Aradippou
0.69
-1.25
0.89
0.71
2.75
0.87
1.21
0.65
-0.50
0.95
0.89
1.25
0.69
1.63
0.83
-1.25
-0.95
0.84
2.75
-0.98
1.32
0.78
-0.50
-0.90
-0.96
1.25
0.82
1.78
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/10
BU88 PAOK Thessaloniki
PAOK Thessaloniki
BU88 Kalamata
Kalamata
0.68
-1.75
0.91
0.72
3.00
0.85
1.07
0.70
-0.75
0.88
0.69
1.25
0.89
1.43
BU88 Giải U20 Myanmar
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
12/10
BU88 Ayeyawady United FC U20
Ayeyawady United FC U20
BU88 Shan United FC U20
Shan United FC U20
0.83
1.00
0.74
0.85
3.25
0.73
15.50
0.49
0.25
-0.82
-0.83
1.50
0.50
-
BU88 Giải hạng Ba Thái Lan
Giải hạng Ba Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
12/10
BU88 Suranaree Black Cat
Suranaree Black Cat
BU88 Yasothon
Yasothon
0.76
-0.25
0.81
0.83
2.50
0.74
1.18
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải nữ Vô địch Quốc gia Việt Nam
Giải nữ Vô địch Quốc gia Việt Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
12/10
BU88 Ho Chi Minh City II W
Ho Chi Minh City II W
BU88 TKS Viet Nam W
TKS Viet Nam W
0.82
0.25
0.75
0.82
5.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
12/10
BU88 PP Ha Nam W
PP Ha Nam W
BU88 Ha Noi II W
Ha Noi II W
0.83
-2.25
0.74
0.86
3.50
0.72
-
0.61
-0.25
1.00
-0.94
1.50
0.58
-
BU88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:29
12/10
BU88 Aston Villa (alosdvxl)
Aston Villa (alosdvxl)
BU88 Porto (vladl3n)
Porto (vladl3n)
-0.98
0.00
0.71
0.83
7.50
0.83
1.10
-
-
-
-
-
-
-
BU88 England Premier League SRL
England Premier League SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
12/10
BU88 Coventry City SRL
Coventry City SRL
BU88 Newcastle United SRL
Newcastle United SRL
0.87
0.25
0.91
0.78
1.75
0.94
3.33
-0.86
0.00
0.58
-0.59
0.50
0.31
6.50
BU88 Italy Serie A SRL
Italy Serie A SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
12/10
BU88 Atalanta BC SRL
Atalanta BC SRL
BU88 Venezia FC SRL
Venezia FC SRL
-0.76
-0.25
0.54
0.92
1.50
0.80
1.08
-
-
-
-
-
-
-
08:00
12/10
BU88 Torino FC SRL
Torino FC SRL
BU88 Udinese Calcio SRL
Udinese Calcio SRL
0.66
0.00
-0.88
-0.91
2.50
0.63
3.86
-
-
-
-
-
-
-
BU88 La Liga SRL
La Liga SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
12/10
BU88 UD Levante SRL
UD Levante SRL
BU88 Sevilla FC SRL
Sevilla FC SRL
0.85
0.00
0.93
-0.83
2.50
0.55
4.50
-
-
-
-
-
-
-